tự động hoá

tự động hoá

Một kỹ sư lập trình một cánh tay robot trong nhà máy tự động hoá.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Biến một quá trình, hệ thống hoặc thiết bị hoạt động tự động không cần sự can thiệp trực tiếp của con người: "tự động hoá" chỉ hành động ứng dụng công nghệ để máy móc hoặc phần mềm thực hiện các công việc một cách tự động, dựa trên các lệnh lập trình sẵn hoặc cảm biến.
    • Áp dụng kỹ thuật tự động vào sản xuất, quản lý: "tự động hoá" thường được dùng trong bối cảnh công nghiệp, công nghệ thông tin, các lĩnh vực kỹ thuật để nâng cao hiệu suất giảm sức lao động thủ công.
  2. Danh từ:

    • Quá trình hoặc kết quả của việc làm cho một hệ thống trở nên tự động: "tự động hoá" khái niệm chỉ sự chuyển đổi từ vận hành thủ công sang vận hành tự động.
    • Ngành khoa học kỹ thuật nghiên cứu về các hệ thống tự động: "tự động hoá" cũng tên gọi của một lĩnh vực chuyên môn, bao gồm robot, điều khiển học, trí tuệ nhân tạo.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Nhà máy đã tự động hoá dây chuyền sản xuất để tăng năng suất. (Nhà máy áp dụng công nghệ để dây chuyền sản xuất hoạt động tự động, không cần nhiều công nhân.)
    • Chúng tôi sẽ tự động hoá quy trình kiểm tra chất lượng bằng phần mềm. (Chúng tôi dùng phần mềm để quy trình kiểm tra diễn ra tự động, không cần con người giám sát từng bước.)
  • Danh từ:

    • Tự động hoá giúp giảm chi phí nhân công sai sót. (Quá trình tự động hoá mang lại lợi ích về kinh tế độ chính xác.)
    • Anh ấy chuyên gia trong lĩnh vực tự động hoá. (Anh ấy kiến thức sâu về ngành khoa học kỹ thuật tự động hoá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tự động hoá quy trình": sử dụng công nghệ để các bước trong một quy trình làm việc diễn ra tự động.

    • Tự động hoá quy trình nhập dữ liệu đã tiết kiệm hàng trăm giờ làm việc mỗi tháng. (Quy trình nhập dữ liệu được máy tính thực hiện tự động, giảm thời gian công sức của nhân viên.)
  • "tự động hoá sản xuất": ứng dụng robot máy móc tự động trong các nhà máy.

    • Tự động hoá sản xuất xu hướng tất yếu của công nghiệp 4.0. (Các nhà máy chuyển sang dùng robot hệ thống tự động để sản xuất hàng loạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Tự động (tính từ): hoạt động không cần sự điều khiển trực tiếp của con người.

    • Máy này chế độ tự động. (Máy có thể hoạt động không cần con người can thiệp.)
  • Tự động hóa (danh từ): cách viết khác (phổ biến hơnmiền Nam), cùng nghĩa với "tự động hoá".

    • Ngành tự động hóa đang phát triển mạnh mẽ. (Lĩnh vực tự động hóa đang nhiều tiến bộ.)
  • Bán tự động (tính từ): một phần được tự động, một phần cần con người.

    • Hệ thống bán tự động yêu cầu người vận hành giám sát. (Hệ thống này tự động một phần, nhưng vẫn cần con người kiểm tra.)
Từ đồng nghĩa
  • Tự động hóa: cùng nghĩa, chỉ khác cách viết (thường dùng trong văn nói hoặc văn viết không chính thống).
  • Cơ giới hóa: làm cho hoạt động bằng máy móc, nhưng chưa hẳn tự động (có thể cần con người điều khiển).
  • Robot hóa: cụ thể hơn, dùng robot để thay thế lao động thủ công.
Thành ngữ liên quan
  • Tự động hoá toàn diện: quá trình tự động hoá tất cả các khâu trong một hệ thống.

    • Nhà máy thông minh hướng tới tự động hoá toàn diện. (Nhà máy này muốn mọi quy trình đều được tự động hoá, không còn lao động thủ công.)
  • Tự động hoá thông minh: kết hợp tự động hoá với trí tuệ nhân tạo dữ liệu lớn.

    • Tự động hoá thông minh cho phép hệ thống tự học thích ứng. (Hệ thống tự động hoá khả năng điều chỉnh dựa trên dữ liệu thu thập được.)